1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

Thông Tin Đào Tạo

THÔNG TIN ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên còn nợ học phí kỳ 317 - sẽ bị khóa tài khoản và cấm thi HK 317

Sinh viên có tên trong danh sách này - nếu có vướng mắc liên quan đến việc nộp tiền qua thẻ ATM phải lập tức đến P. KHTC để xử lý.

STTMã Sinh viênHọ tên Sinh viênLớpSố nợ HPĐã nộpGhi chú
1.131250412167Mai Thế Win13C1-1,811,5200N
2.131250442166Huỳnh Thạc Vỹ13CDT1-1,338,73219,908G
3.131250422249Vũ Văn Thái13DL2-452,8800N
4.131250612115Nguyễn Ngọc Dũng13XD1-1,358,6400N
5.131250612217Hoàng Công Học13XD2-2,264,4000N
6.131250642157Ngô Thiên Long Đạt13XH1-225,863577H
7.131250642156Nguyễn Văn Dũng13XH1-226,4400H
8.131250642135Lê Văn Tài13XH1-1,358,62713N
9.141250412360Lê Văn Viên14C3-452,8800H
10.141250442131Đặng Văn Nam14CDT1-226,4400H
11.141250442156Mai Hữu Thời14CDT1-452,8728H
12.141250512179Nguyễn Tiến Tâm14D1-193,19633,244G
13.141250512161Đào Văn Ưng14D1-147,023985,177H
14.141250512252Nguyễn Thi14D2-905,7600N
15.141250512329Trương Văn Long14D3-222,1444,296G
16.141250512656Huỳnh Tấn Thái14D6-1,129,6512,549H
17.141250422139Nguyễn Tùng Nhơn14DL1-679,3200H
18.141250422159Tô Văn Trúc14DL1-2,264,4000X
19.141250422261Nguyễn Văn Tuấn14DL2-679,3200H
20.141250422348Hà Triều Phong14DL3-452,8800N
21.141250542140Nguyễn Mai Trung14HQ1-405,68247,198H
22.141250722136Phạm Hữu Thiện14MT1-352,787100,093N
23.141250532462Vy Thanh Thẩm14T4-418,75934,121N
24.141250632142Nguyễn Tuấn Sang14XC1-225,609831H
25.141250612107Nguyễn Văn Trung Đạo14XD1-1,132,2000H
26.141250612170Hồ Ngọc Trình14XD1-452,8800S
27.141250612211Nguyễn Bá Hải14XD2-154,669977,531G
28.151250413102NGUYỄN VĂN ANH15C1-1,132,2000N
29.151250413103NGUYỄN THẾ BÁ15C1-442,38910,491H
30.151250413120PHAN VĂN HÒA15C1-452,8800G
31.151250413162Cao Văn Hoan15C1-639,39339,927G
32.151250413146ĐOÀN NGỌC TÂY15C1-226,4400N
33.151250413251NGUYỄN ĐẠI TUẤN15C2-447,3165,564S
34.151250413338PHẠM NGỌC TÀI15C3-1,358,6400S
35.151250413401NGUYỄN THIỆN ÂN15C4-676,3942,926G
36.151250413402LÊ HOÀI ANH15C4-436,18816,692G
37.151250413424VĂN PHÚ LỢI15C4-1,126,2365,964N
38.151250413425HUỲNH THANH LONG15C4-905,7600G
39.151250413431NGUYỄN HOÀI NAM15C4-219,5721,139,068S
40.151250443111TRẦN VĂN HẬU15CDT1-427,52225,358G
41.151250443130NGUYỄN TẤN MINH15CDT1-2,037,9600H
42.151250443136NGUYỄN HOÀNG PHÚC15CDT1-1,358,6400H
43.151250443145PHAN MINH TÂY15CDT1-132,19394,247S
44.151250443220LÊ ĐỨC HUY15CDT2-1,358,6400H
45.151250443245LÊ TRƯỜNG THỌ15CDT2-905,7600N
46.151250443261NGÔ QUANG VƯƠNG15CDT2-905,7600H
47.151250443262NGUYỄN GIA YÊN15CDT2-452,8800H
48.151250513161Đinh Công Tiến Luật15D1-1,358,6400X
49.151250513433PHẠM VĂN NHỰT15D1-444,4178,463G
50.151250513448ĐÀO TRÍ TUỆ15D1-143,454988,746G
51.151250513202TRẦN LÊ VĂN CẢNH15D2-1,093,39638,804H
52.151250513204NGUYỄN HỮU CHÍN15D2-905,7600H
53.151250513217VÕ QUỐC KHÁNH15D2-1,132,2000S
54.151250513514LÊ VĂN HẬU15D3-103,6951,481,385G
55.151250513333MAI XUÂN PHÚC15D3-452,8800S
56.151250513304NGUYỄN VŨ LA CƯƠNG15D5-1,766,40945,111H
57.151250513520TRẦN THÀNH HUY15D5-1,132,2000X
58.151250513529HỒ ĐẮC NHỨT15D5-226,4400G
59.151250513534NGUYỄN VƯƠNG QUỐC15D5-452,8800H
60.151250423127VÕ ĐÌNH NGỌC15DL1-452,8800G
61.151250423207NGUYỄN HỮU ĐANG15DL2-452,8800H
62.151250423240TRỊNH VĂN NGHĨA15DL2-955,859855,661G
63.151250423250NGUYỄN HỮU NHẬT TÂN15DL2-1,811,5200H
64.151250423254TRẦN VĂN TIẾN15DL2-1,358,6400H
65.151250423310TRẦN MINH ĐỨC15DL3-1,088,93243,268G
66.151250423313THÂN TRỌNG HẢI15DL3-1,132,2000H
67.151250423316THIỀU MINH HIẾU15DL3-1,811,5200G
68.151250423362NGUYỄN NHẬT TỨ15DL3-1,692,139572,261S
69.151250733112PHẠM THỊ DUYÊN15HTP1-452,8800H
70.151250723113TRƯƠNG SĨ HỢP15MT1-138,859766,901S
71.151250433145NGUYỄN VĂN QUYẾT15N1-1,541,689269,831S
72.151250663104PHẠM VĂN KHƯƠNG15QX1-226,4400G
73.151250533113PHẠM NGUYỄN HOÀI DUY15T1-445,9956,885H
74.151250533333NGUYỄN VĂN PHƯƠNG15T3-1,811,5200S
75.151250533411LÊ TẤN HẢI15T4-1,585,0800H
76.151250533428NGUYỄN VĂN MẠNH15T4-452,8800G
77.151250533464PHAN THANH QUỐC15T4-905,7600H
78.151250533444TẠ THANH THIỆN15T4-905,7564H
79.151250633107TRẦN DUY HƯNG15XC1-630,30149,019G
80.151250613168Phan Vũ Bảo15XD1-679,3200H
81.151250613116TRƯƠNG THANH HỒNG15XD1-210,99415,446H
82.151250613159HUỲNH KIM VINH15XD1-452,8800H
83.151250643116TRẦN ANH PHÁP15XH1-226,4400H
84.161250413107PHẠM VIẾT GIẢNG16C1-1,811,5200X
85.161250413167Mai Văn Long16C1-1,132,2000X
86.161250413159Phan Xuân Tùng16C1-1,297,43861,202G
87.161250413203Phạm Văn Minh Bảo16C2-320,6151,943,785G
88.161250413206HUỲNH TẤN ĐẠT16C2-135,0801,450,000S
89.161250413245VÕ VĂN THÀNH16C2-1,960,55377,407X
90.161250413252VÕ NHƯ TRỌNG16C2-452,8800X
91.161250413321NGUYỄN ĐÌNH NAM16C3-1,811,136384H
92.161250413324NGUYỄN ĐĂNG NHUẬN16C3-1,358,6400X
93.161250413325Nguyễn Văn Ninh16C3-104,3401,480,740G
94.161250413326TRẦN MINH PHÁP16C3-905,7600G
95.161250413365Huỳnh Văn Sơn16C3-905,7600H
96.161250413337PHAN TRƯƠNG ĐINH SỬU16C3-1,585,0800G
97.161250413347PHẠM VĂN THUẬN16C3-894,54411,216X
98.161250413357TRỊNH QUANG VIỆT16C3-905,7600G
99.161250443106HỒ VĂN DUY16CDT1-1,358,6400X
100.161250443248Nguyễn Huỳnh Ân16CDT2-1,811,5200X
101.161250443203LÊ ĐÌNH ÁNH16CDT2-1,358,6400X
102.161250443215TRẦN NGỌC KHÁNH16CDT2-1,358,6400X
103.161250513159Trần Lê Bình An16D1-1,132,2000T
104.161250513306Nguyễn Đức Đạt16D1-905,7528S
105.161250513312LÊ CÔNG DƯƠNG16D1-1,810,951569X
106.161250513146Phạm Ngọc Trung16D1-1,585,0800G
107.161250513404Trương Hữu Đạt16D2-1,805,2006,320X
108.161250513414Hoàng Văn Kiệt16D2-1,132,2000G
109.161250513454Nguyễn Xuân Lâm16D2-1,777,47834,042G
110.161250513425LÊ VĂN NHẬT16D2-905,7600S
111.161250513446HUỲNH PHỤC TRƯƠNG16D2-679,3200H
112.161250513212PHAN XUÂN HOÀNG16D3-1,358,6400G
113.161250513218NGUYỄN PHI KHANH16D3-215,9691,369,111S
114.161250513419LÊ XUÂN LỘC16D3-1,331,04927,591G
115.161250513424Hồ Đăng Nhạt16D3-2,248,48315,917X
116.161250513428NGUYỄN VĂN PHÚC16D3-2,239,00025,400G
117.161250513108NGUYỄN CHÁNH DŨNG16D4-2,264,4000X
118.161250513318Lê Huy Hùng16D4-1,110,58221,618X
119.161250513421Lê Ngọc Nam16D4-905,7600G
120.161250513436Huỳnh Tấn Sĩ16D4-2,031,4016,559X
121.161250513526PHẠM ĐÌNH TÀI16D5-1,811,5200X
122.161250513537LÊ QUỐC VIỆT16D5-354,4531,683,507S
123.161250423112Hoàng Công Giang16DL1-359,0081,452,512G
124.161250423122Lê Đức Dương Hưng16DL1-1,564,955473,005G
125.161250423123Nguyễn Ngọc Huy16DL1-1,111,520700,000X
126.161250423133LÊ BÌNH MINH16DL1-105,5201,706,000G
127.161250423135Nguyễn Duy Nam16DL1-2,115,787148,613S
128.161250423141HỒ SỶ PHONG16DL1-1,585,0800G
129.161250423142NGUYỄN VĂN PHONG16DL1-896,720914,800G
130.161250423152LÊ THỊ ANH THƯ16DL1-1,107,66424,536G
131.161250423161NGUYỄN VĂN TÙNG16DL1-811,6971,452,703S
132.161250423166NGÔ ĐỨC XUÂN16DL1-679,3128X
133.161250423239LÊ TRẦN HOÀI NAM16DL2-2,264,4000X
134.161250423243Nguyễn Văn Quân16DL2-1,282,44176,199G
135.161250423252NGUYỄN HỒNG THẮNG16DL2-1,811,5200H
136.161250423253LÊ ĐỨC THẢO16DL2-308,0131,503,507G
137.161250423256ĐẶNG XUÂN THỦ16DL2-1,806,3925,128S
138.161250423268PHAN VĂN YÊN16DL2-1,132,2000S
139.161250423320PHẠM TẤN KHẢI16DL3-1,358,6400S
140.161250423350LA DƯƠNG QUỐC THẮNG16DL3-1,358,6400G
141.161250423361HUỲNH ĐỨC TRỌNG16DL3-905,7600G
142.161250423513VÕ ĐĂNG HÀ16DL5-111,025794,735G
143.161250423514Đỗ Thiên Hải16DL5-2,264,4000X
144.161250423529TRƯƠNG TRỊNH MINH LUẬN16DL5-1,564,69720,383G
145.161250423535NGUYỄN NAM NHI16DL5-1,132,2000G
146.161250423549NGUYỄN TRƯỜNG THỌ16DL5-452,8800X
147.161250423561PHẠM CÔNG TUẤN16DL5-613,89365,427G
148.161250523122NGUYỄN NGỌC HẢI16DT1-679,3200S
149.161250523114ĐÀO VIẾT THANH16DT1-1,132,2000G
150.161250523115LÊ VĂN THĨNH16DT1-2,264,4000G
151.161250523119LÊ THANH TRƯNG16DT1-679,3200G
152.161250653106TĂNG THỊ HÀ LAN16KT1-895,40910,351G
153.161250653112Trịnh Ngọc Mến16KT1-905,7600H
154.161250653111Bùi Văn Phương16KT1-905,7600G
155.161250653107THÁI ANH SANG16KT1-905,7600X
156.161250653110Nguyễn Minh Tứ16KT1-905,7600G
157.161250723104NGÔ VĂN CÔNG16MT1-905,7600S
158.161250723115NGUYỄN ANH THƯ16MT1-905,7519X
159.161250433114HỒ NGỌC HẢO16N1-706,4811,105,039H
160.161250433123LÊ VIỆT HƯNG16N1-731,536853,544S
161.161250433126NGUYỄN VIẾT KHẢI16N1-674,5374,783H
162.161250433137Nguyễn Duy Phát16N1-1,132,2000G
163.161250433164TRƯƠNG HOÀNG VŨ16N1-679,3200H
164.161250433160Nguyễn Thành Xuân16N1-1,224,698133,942G
165.161250433208THÁI HOÀNG CHINH16N2-1,811,5200G
166.161250433214NGUYỄN VĂN HÀO16N2-2,025,12312,837G
167.161250433217TRẦN VĂN HIẾU16N2-1,585,0800X
168.161250433249NGUYỄN ĐỨC TIẾN16N2-1,358,6400X
169.161250533104Nguyễn Đức Minh Cường16T1-444,624687,576G
170.161250533105HÀ TRỌNG ĐỨC16T1-1,331,75626,884X
171.161250533108LÊ NGỌC DƯƠNG16T1-1,358,6400G
172.161250533110LÊ VĂN DUY16T1-905,7600H
173.161250533225NGÔ NGỌC LÂM16T2-905,7600S
174.161250533326ĐỖ XUÂN NAM16T3-1,132,2000X
175.161250533341HÀ THÚC THỊNH16T3-1,585,0800X
176.161250533352LÊ HỮU MINH TUYÊN16T3-122,156783,604X
177.161250533403TRẦN QUỐC BẢO16T4-1,132,1928X
178.161250533423BÙI QUANG NGUYÊN16T4-679,3200G
179.161250533455Nguyễn Bá Gia Vĩnh16T4-1,132,15050X
180.161250533510NGUYỄN AN DƯƠNG16T5-1,358,61030X
181.161250533519Trần Văn Khả16T5-2,037,9600X
182.161250533551ĐỖ NGỌC VIÊN16T5-1,547,07538,005G
183.161250613165Nguyễn Phương Bình16XD1-452,8800H
184.161250613105NGUYỄN QUỐC DANH16XD1-674,6074,713N
185.161250613125TRƯƠNG HOÀNG LỘC16XD1-1,132,2000X
186.161250613141NGUYỄN NHẤT THANH16XD1-1,132,1928X
187.161250643113Võ Tấn Quy16XH1-1,585,0800G
188.161250643119LÊ ĐÌNH TÍN16XH1-168,708963,492G
189.171250413122TRẦN VĂN LUÂN17C1-873,777258,423X
190.171250413208TRẦN VĂN CHUNG17C2-1,358,6400G
191.171250413263TRẦN VIẾT RỐP17C2-452,8800H
192.171250413257LÊ U UY17C2-1,579,3715,709H
193.171250413336HỒ VĂN QUỐC17C3-679,3200G
194.171250413341NGUYỄN VIỆT TÂN17C3-1,311,28747,353X
195.171250413364HOÀNG TRUNG VIỆT17C3-1,585,0800X
196.171250413401NGUYỄN HOÀI ÂN17C4-1,570,00215,078X
197.171250413458LÊ ĐÌNH THANH BÌNH17C4-1,132,2000X
198.171250413456NGUYỄN THANH HOÀI17C4-566,771112,549G
199.171250413433ĐỖ NGUYỄN DUY NHẤT17C4-644,79334,527G
200.171250413437NGUYỄN ANH QUỐC17C4-661,68517,635G
201.171250443135NGUYỄN TRUNG THIỆN17CDT1-1,132,2000X
202.171250443141THÂN QUỐC TRÌNH17CDT1-1,583,1291,951G
203.171250443146NGUYỄN QUỐC VIỆT17CDT1-1,132,2000X
204.171250443203TRƯƠNG BẢO HUY CHƯƠNG17CDT2-1,067,52864,672X
205.171250443209NGUYỄN DUY HOÀN17CDT2-677,5861,734G
206.171250443228PHAN AN TÂN17CDT2-452,8800G
207.171250513101HOÀNG ĐÌNH AN17D1-1,337,00321,637G
208.171250513161HOÀNG TRỌNG DUY17D1-1,578,1486,932G
209.171250513108NGUYỄN TUẤN HẢI17D1-2,037,9600X
210.171250513520PHẠM PHI LONG17D2-1,101,15631,044X
211.171250513336PHAN THANH TÙNG17D2-1,208,429376,651X
212.171250513345TRẦN MINH QUAN17D3-679,3200X
213.171250513319PHẠM KHOA ANH QUÂN17D3-1,811,5200G
214.171250513334TRẦN QUANG TRUYỀN17D3-905,7600X
215.171250513458HỒ QUỐC BẢO17D4-1,557,06628,014H
216.171250513456NGUYỄN CAO CƯỜNG17D4-679,3200X
217.171250423128NGUYỄN TẤN PHƯỚC17DL1-1,457,438354,082G
218.171250423203DƯƠNG CHÍ CHUNG17DL2-905,7600X
219.171250423207TRẦN ĐÌNH ĐẠI17DL2-900,0005,760X
220.171250423229NGUYỄN KHÔI NGUYÊN17DL2-1,536,60248,478G
221.171250423260CAO ĐỨC THÀNH17DL2-2,037,9600X
222.171250423421NGUYỄN QUANG HUY17DL4-1,358,6400X
223.171250423438NGUYỄN VIỄN THÔNG17DL4-1,811,5200X
224.171250423448LÊ QUANG TUẤN17DL4-451,0891,791S
225.171250423515TRƯƠNG CÔNG HIỀN17DL5-101,5691,483,511X
226.171250423525GIANG VĂN NHẬT17DL5-1,079,77552,425X
227.171250423543TRẦN NHẬT TRƯỜNG17DL5-452,8800G
228.171250523121NGUYỄN VÕ PHÁP17DT1-109,2651,022,935X
229.171250713102NGUYỄN THỊ ĐÔNG17H1-679,3200H
230.171250543111TRẦN KIM HÙNG17HQ1-666,45312,867X
231.171250543116HỒ THỊ NGÂN17HQ1-1,092,14740,053X
232.1711505210138NGUYỄN DƯƠNG HOÀI LINH17HTD1-626,4000X
233.171250733129HUỲNH BÍCH HẰNG17HTP1-226,4400X
234.171250433104TRẦN CƯỜNG17N1-905,7600S
235.171250433117NGUYỄN VĂN CÔNG MINH17N1-1,325,89132,749X
236.171250433231TRẦN VĂN TRỌNG17N2-1,043,01889,182G
237.1711504210149LÊ MINH TRƯỜNG17OTO1-939,6000G
238.1711504210228NGUYỄN THÀNH NAM17OTO2-626,4000G
239.171250533104LÂM QUỐC CƯỜNG17T1-1,984,47753,483X
240.171250533140NGUYỄN THỊ TRÚC PHƯƠNG17T1-1,585,0728X
241.171250533149NGUYỄN VĂN THÀNH17T1-452,8800G
242.141250542140Nguyễn Mai Trung17T1-405,68247,198H
243.171250533207HỒ XUÂN DƯƠNG17T2-148,690983,510X
244.171250533235LÊ VĂN NHÂN17T2-1,584,343737X
245.171250533251TRẦN VĂN THIỆN17T2-841,264517,376X
246.171250533255TRẦN VĂN TIẾN17T2-1,088,69743,503X
247.171250533332PHAN THỊ HUYÊN17T3-655,84323,477X
248.171250533355NGÔ THIỆN TÚ17T3-881,39824,362X
249.171250533431NGUYỄN BÌNH NGUYÊN17T4-2,262,3042,096T
250.171250533511NGUYỄN HỮU DƯƠNG17T5-905,7600X
251.171250633118NGUYỄN TÙNG LÂM17XC1-845,74760,013X
252.171250633109NGUYỄN VĂN TƠ17XC1-2,264,4000X