| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||
| Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||
| ************************** | ************************* | ||||||||||||||||
| KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CHÍNH QUY KHÓA 2004-2006 | |||||||||||||||||
| NGÀNH ĐIỆN TỬ - KHOÁ THI NGÀY 21/6/2006 | |||||||||||||||||
| STT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | NƠI SINH | KẾT QUẢ THI TN | Điểm TB TN | TBC toàn khoá | XẾP LOẠI | Ghi chú | ||||||||
| Chính trị | LT T/Hợp | TH NN | TBC | Xếp loại | TN | ||||||||||||
| 01 | 154 | Lê Phước | Còn | 20/12/85 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 5.5 | 6.5 | 8.0 | 6.7 | 6.7 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 02 | 155 | Phan Công | Cường | 02/02/84 | H. Nghi Lộc - Nghệ An | 6.0 | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 6.9 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 03 | 156 | Nguyễn Thị Hồng | Điệp | 16/08/85 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 9.0 | 7.5 | 9.0 | 8.5 | 7.3 | Khá | Khá | 04THĐT | ||||
| 04 | 157 | Đoàn Hồng | Đông | 01/01/83 | H. Quế Sơn - Quảng Nam | 5.5 | 5.5 | 8.0 | 6.3 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 05 | 158 | Nguyễn Lê Chí | Hiếu | 23/10/85 | Tp. Đà Nẵng | 5.5 | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 06 | 159 | Võ Thị Thu | Hương | 03/08/84 | H. Hương Thủy - Thừa Thiên-Huế | 7.5 | 6.5 | 9.0 | 7.7 | 6.9 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 07 | 160 | Nguyễn Huy | Lĩnh | 01/01/85 | H. Tiên Phước - Quảng Nam | 7.0 | 6.5 | 9.0 | 7.5 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 08 | 161 | Lê Thị Ngọc | Minh | 01/02/85 | Tp. Đà Nẵng | 8.5 | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 7.6 | Trung bình | Khá | 04THĐT | ||||
| 09 | 162 | Nguyễn Trần Anh | Minh | 23/04/84 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 5.0 | 6.5 | 8.0 | 6.5 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 10 | 163 | Phan Thị Nguyệt | Nga | 08/06/84 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 7.0 | 7.5 | 9.0 | 7.8 | 7.4 | Khá | Khá | 04THĐT | ||||
| 11 | 164 | Nguyễn Đức | Tập | 09/08/85 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 5.0 | 7.5 | 8.0 | 6.8 | 6.9 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 12 | 165 | Lý Thọ | Thành | 02/05/85 | H. Hải Lăng - Quảng Trị | 6.0 | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 6.7 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 13 | 166 | Nguyễn Đức | Thi | 20/04/84 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 5.5 | 7.0 | 9.0 | 7.2 | 6.7 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 14 | 167 | Mai Thanh | Thịnh | 16/10/85 | H. Tư Nghĩa - Quảng Ngãi | 3.5 | 5.0 | 9.0 | 5.8 | 6.6 | Trung bình | Không TN | 04THĐT | ||||
| 15 | 168 | Trần Vũ | Thịnh | 11/12/85 | Tp. Đà Nẵng | 6.0 | 6.5 | 8.0 | 6.8 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 16 | 169 | Trương Đức | Trung | 22/10/85 | H. Tiên Phước - Quảng Nam | 5.0 | 7.0 | 8.0 | 6.7 | 7.0 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 17 | 170 | Nguyễn Văn | Tuấn | 20/05/85 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 5.0 | 6.5 | 8.0 | 6.5 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 18 | 171 | Lê Lộc | Văn | 23/09/83 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 5.0 | 7.0 | 8.0 | 6.7 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 19 | 172 | Phan Thanh | Vinh | 01/01/84 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 6.0 | 6.5 | 9.0 | 7.2 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 20 | 173 | Nguyễn | Vũ | 20/02/85 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.3 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 21 | 174 | Trương Quốc | Vương | 20/03/84 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 5.5 | 6.0 | 9.0 | 6.8 | 7.1 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 22 | 175 | Trương Ngọc | Trung | 24/05/84 | Tp. Đà Nẵng | 5.5 | 5.5 | 9.0 | 6.7 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| 23 | 176 | Lê Gia | Trường | 14/08/83 | Tp. Đà Nẵng | 7.0 | 6.5 | 9.0 | 7.5 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐT | ||||
| CÁN BỘ NHẬP ĐIỂM | KT. TRƯỞNG PHÒNG ĐT- CTHSSV | ||||||||||||||||
| PHÓ PHÒNG | |||||||||||||||||
| Nguyễn Thị Kiều Trang | Lê Thị Xuân Thanh | Trần Nguyễn Ngọc Anh | |||||||||||||||