| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||
| Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||
| ************************** | ************************* | ||||||||||||||||
| KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CHÍNH QUY KHÓA 2004-2006 | |||||||||||||||||
| NGÀNH ĐIỆN CÔNG NGHIỆP & DÂN DỤNG- KHOÁ THI NGÀY 21/6/2006 | |||||||||||||||||
| STT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | NƠI SINH | KẾT QUẢ THI TN | Điểm TB TN | TBC toàn khoá | XẾP LOẠI | Ghi chú | ||||||||
| Chính trị | LT T/Hợp | TH NN | TBC | Xếp loại | TN | ||||||||||||
| 01 | 001 | Lê Hoàng Anh | Binh | 13/05/86 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 6.0 | 5.5 | 6.0 | 5.8 | 6.0 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 02 | 002 | Thái Duy | Chính | 25/10/84 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 6.0 | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.2 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 03 | 003 | Mai Tiết | Cương | 06/06/83 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 5.5 | 7.0 | 6.0 | 6.2 | 6.3 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 04 | 004 | Nguyễn Văn | Cường | 23/03/85 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 5.0 | 6.5 | 5.0 | 5.5 | 6.1 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 05 | 005 | Lê Công | Duẫn | 20/10/85 | H. Núi Thành - Quảng Nam | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.5 | 7.8 | Khá | Khá | 04THĐ1 | D | |||
| 06 | 006 | Lê Đức | Dũng | 31/08/85 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 6.5 | 9.0 | 5.0 | 6.8 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 07 | 007 | Phan Hải | Đăng | 11/10/84 | Tp. Đà Nẵng | 8.0 | 10.0 | 8.0 | 8.7 | 6.8 | Trung bình | Khá | 04THĐ1 | D | |||
| 08 | 008 | Nguyễn | Đông | 20/07/84 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 7.5 | 7.5 | 5.0 | 6.7 | 6.6 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 09 | 009 | Nguyễn Mậu | Đức | 04/02/84 | H. Hiệp Đức - Quảng Nam | 7.5 | 8.5 | 6.0 | 7.3 | 6.6 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 10 | 010 | Nguyễn Ngọc | Đức | 22/07/86 | Q. Hải Châu - Tp. Đà Nẵng | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 6.7 | 6.6 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 11 | 011 | Phan Thành | Được | 16/04/86 | Tp. Đà Nẵng | 7.5 | 10.0 | 9.0 | 8.8 | 8.2 | Giỏi | Giỏi | 04THĐ1 | D | |||
| 12 | 012 | Võ Văn | Giang | 08/03/82 | H. Can Lộc - Hà Tĩnh | 7.0 | 9.5 | 9.0 | 8.5 | 6.8 | Trung bình | Khá | 04THĐ1 | D | |||
| 13 | 013 | Trần Quốc | Hảo | 01/01/82 | Tp. Đà Nẵng | 9.0 | 10.0 | 9.0 | 9.3 | 7.6 | Khá | Giỏi | 04THĐ1 | D | |||
| 14 | 014 | Lê Minh | Hiếu | 15/03/85 | H. Đức Thọ - Hà Tĩnh | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 6.3 | 6.1 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 15 | 015 | Lê Văn | Hiếu | 21/06/84 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 7.5 | 7.0 | 8.0 | 7.5 | 7.0 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 16 | 016 | Nguyễn Đình | Hiếu | 05/07/85 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 5.0 | 7.0 | 7.0 | 6.3 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 17 | 017 | Trần Tấn | Hoàng | 15/06/85 | H. Thăng Bình - Quảng Nam | 7.0 | 6.0 | 5.0 | 6.0 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 18 | 018 | Ngô Thành | Hưng | 12/03/86 | Tp. Đà Nẵng | 7.0 | 6.0 | 5.0 | 6.0 | 6.2 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 19 | 019 | Thái Lê | Khiêm | 28/08/85 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 20 | 020 | Nguyễn Duy | Kích | 28/09/85 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.7 | 6.6 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 21 | 021 | Nguyễn Văn | Lâm | 25/02/85 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 8.0 | 8.5 | 7.0 | 7.8 | 6.9 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 22 | 022 | Nguyễn Thành | Long | 21/12/84 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 5.0 | 7.0 | 7.0 | 6.3 | 6.7 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 23 | 023 | Đàm Thanh | Lưu | 30/09/85 | Tx. Tuy Hòa - Phú Yên | 8.5 | 8.5 | 6.0 | 7.7 | 7.2 | Khá | Khá | 04THĐ1 | D | |||
| 24 | 024 | Dương Đức | Mãnh | 08/10/85 | H. Lệ Thủy - Quảng Bình | 8.0 | 8.5 | 7.0 | 7.8 | 7.5 | Khá | Khá | 04THĐ1 | D | |||
| 25 | 025 | Thái Hoàng | Min | 19/12/86 | H. Quế Sơn - Quảng Nam | 6.5 | 8.0 | 5.0 | 6.5 | 6.6 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 26 | 026 | Trương Văn | Nghĩa | 12/12/85 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 6.7 | 6.3 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 27 | 027 | Nguyễn Lê | Nguyên | 01/01/83 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 8.5 | 7.0 | 7.0 | 7.5 | 7.3 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 28 | 028 | Đỗ Bá | Nhân | 23/07/85 | Tx. Hội An - Quảng Nam | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 7.0 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 29 | 029 | Lê Trần Thành | Nhân | 16/05/85 | H. An Khê - Gia Lai | 8.0 | 5.5 | 5.0 | 6.2 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 30 | 030 | Lê Văn | Phúc | 22/09/83 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 6.8 | Trung bình | Khá | 04THĐ1 | D | |||
| 31 | 031 | Hoàng Nguyên | Phương | 02/06/84 | Tp. Đà Nẵng | 9.5 | 7.5 | 9.0 | 8.7 | 6.9 | Trung bình | Khá | 04THĐ1 | D | |||
| 32 | 032 | Nguyễn Khắc | Quang | 16/06/84 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.7 | 6.3 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 33 | 033 | Phan Ngọc | Quí | 10/06/85 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 7.0 | 7.5 | 6.0 | 6.8 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 34 | 034 | Nguyễn Nhật | Rin | 01/07/84 | Tx. Hội An - Quảng Nam | 8.0 | 7.5 | 7.0 | 7.5 | 7.1 | Khá | Khá | 04THĐ1 | D | |||
| 35 | 035 | Phạm Nguyễn Vĩnh | Sơn | 04/12/86 | Tp. Đà Nẵng | 5.0 | 6.5 | 8.0 | 6.5 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 36 | 036 | Huỳnh Bá | Tánh | 20/12/85 | H. Đak Tô - Kontum | 7.0 | 6.5 | 6.0 | 6.5 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 37 | 037 | Thái Thành | Tâm | 01/09/85 | H. Trà My - Quảng Nam | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 6.6 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 38 | 038 | Nguyễn Văn | Thanh | 25/03/82 | H. Quế Sơn - Quảng Nam | 5.0 | 7.0 | 7.0 | 6.3 | 6.3 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 39 | 039 | Phan Viết | Thanh | 08/09/85 | H. Quế Sơn - Quảng Nam | 6.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | 6.3 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 40 | 040 | Nguyễn Đức | Thắng | 05/01/86 | Tx. Hòa Bình - Hòa Bình | 7.5 | 8.5 | 7.0 | 7.7 | 6.6 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 41 | 041 | Vũ | Toàn | 08/01/84 | Nghệ An | 5.0 | 8.0 | 6.0 | 6.3 | 6.2 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 42 | 042 | Đinh Vũ | Trung | 25/12/83 | Đắc Lắc | 5.0 | 7.5 | 10.0 | 7.5 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 43 | 043 | Nguyễn Quang | Trung | 01/02/85 | Tx. Hội An - Quảng Nam | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 7.0 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 44 | 044 | Nguyễn Hữu | Tuấn | 02/01/85 | Tp. Đà Nẵng | 6.5 | 5.5 | 7.0 | 6.3 | 6.2 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 45 | 045 | Phan Anh | Tuấn | 13/01/85 | H. Nghi Xuân - Hà Tĩnh | 5.5 | 6.5 | 5.0 | 5.7 | 6.2 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 46 | 046 | Trần Ngọc | Tuấn | 10/07/84 | H. Thăng Bình - Quảng Nam | 6.5 | 7.0 | 7.0 | 6.8 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 47 | 047 | Nguyễn Tấn | Tương | 20/06/84 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 48 | 048 | Nguyễn Hữu | Vĩ | 14/02/85 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 4.5 | 7.5 | 7.0 | 6.3 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | K | |||
| 49 | 049 | Phan Ngọc | Việt | 19/02/86 | H. Thăng Bình - Quảng Nam | 7.0 | 8.5 | 8.0 | 7.8 | 7.1 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 50 | 050 | Nguyễn Văn | Vịnh | 25/04/84 | H. Quế Sơn - Quảng Nam | 5.5 | 7.0 | 6.0 | 6.2 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 51 | 051 | Nguyễn Đăng | Vũ | 29/03/85 | Tp. Đà Nẵng | 5.5 | 8.5 | 6.0 | 6.7 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 52 | 052 | Trương | Vũ | 01/01/86 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 9.0 | 9.5 | 7.0 | 8.5 | 6.7 | Trung bình | Khá | 04THĐ1 | D | |||
| 53 | 053 | Phan Phước | Vương | 20/02/85 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 7.2 | 6.2 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 54 | 054 | Trần Văn | Xoài | 08/05/84 | Tx. Hội An - Quảng Nam | 5.5 | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 6.1 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ1 | D | |||
| 55 | 055 | Thái Cao | Khoa | 20/03/83 | Tp. Đà Nẵng | 3.5 | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 6.9 | Trung bình | Không TN | 04THĐ1 | K | |||
| 56 | 056 | Phan Thị Hoàng | An | 07/08/86 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 7.0 | 9.5 | 7.0 | 7.8 | 7.0 | Khá | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 57 | 057 | Phan Hoàng | Anh | 19/05/84 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 6.5 | 7.5 | 8.0 | 7.3 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 58 | 058 | Phùng Anh | Bảo | 28/10/85 | Tx. Hội An - Quảng Nam | 5.5 | 7.5 | 6.0 | 6.3 | 6.2 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 59 | 059 | Nguyễn Thành | Công | 05/04/85 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 4.0 | 7.5 | 7.0 | 6.2 | 6.2 | Trung bình | Không TN | 04THĐ2 | K | |||
| 60 | 060 | Phan Đức | Cừ | 24/01/85 | H. Yên Thành - Nghệ An | 5.5 | 7.0 | 6.0 | 6.2 | 6.1 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 61 | 061 | Nguyễn Quốc | Cường | 21/07/84 | Tp. Đà Nẵng | 3.5 | 0.0 | 5.0 | 2.8 | 6.0 | Trung bình | Không TN | 04THĐ2 | K | |||
| 62 | 062 | Nguyễn Mạnh | Dũng | 06/07/84 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 4.0 | 8.0 | 7.0 | 6.3 | 6.9 | Trung bình | Không TN | 04THĐ2 | K | |||
| 63 | 063 | Phạm Trung | Dũng | 12/12/86 | Tp. Đà Nẵng | 7.0 | 7.5 | 6.0 | 6.8 | 6.1 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 64 | 064 | Lữ Văn | Đây | 02/02/83 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 6.8 | 7.0 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 65 | 065 | Hồ Minh | Đức | 08/03/85 | Tp. Đà Nẵng | 7.5 | 9.5 | 8.0 | 8.3 | 7.1 | Trung bình | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 66 | 066 | Phan Quang | Đức | 18/06/84 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 67 | 067 | Nguyễn Văn | Giang | 23/10/86 | H. Tiên Phước - Quảng Nam | 8.5 | 8.5 | 8.0 | 8.3 | 7.3 | Trung bình | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 68 | 068 | Trương Văn | Hải | 20/01/85 | H. Thạch Hà - Hà Tĩnh | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.7 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 69 | 069 | Dương Minh | Hòa | 19/06/85 | Tx. Hội An - Quảng Nam | 5.5 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | 6.6 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 70 | 070 | Lê Văn | Hùng | 05/01/85 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 5.0 | 7.0 | 7.0 | 6.3 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 71 | 071 | Nguyễn Văn | Hùng | 16/09/85 | Q. Liên Chiểu - Tp. Đà Nẵng | 6.5 | 6.5 | 6.0 | 6.3 | 6.6 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 72 | 072 | Lê Đức | Hưng | 16/07/85 | Tp. Đà Nẵng | 7.0 | 6.5 | 6.0 | 6.5 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 73 | 073 | Lưu Nhật | Khánh | 30/08/85 | Tp. Đà Nẵng | 5.5 | 6.0 | 6.0 | 5.8 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 74 | 074 | Lê Phú | Khương | 09/09/86 | Tp. Đà Nẵng | 7.0 | 6.0 | 7.0 | 6.7 | 6.3 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 75 | 075 | Nguyễn Thế | Lâm | 10/12/77 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 6.5 | 8.5 | 8.0 | 7.7 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 76 | 076 | Huỳnh Tấn | Luận | 07/03/86 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 8.0 | 6.7 | Trung bình | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 77 | 077 | Hứa Kim Y | Mân | 09/07/85 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 7.0 | 8.5 | 7.0 | 7.5 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 78 | 078 | Phan Anh | Minh | 16/01/85 | H. Hương Khê - Hà Tĩnh | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.7 | 6.0 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 79 | 079 | Trần Thanh | Minh | 16/05/85 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 5.5 | 6.0 | 6.0 | 5.8 | 6.0 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 80 | 080 | Chu Thanh | Nam | 20/10/85 | H. Nghi Xuân - Hà Tĩnh | 8.0 | 6.5 | 7.0 | 7.2 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 81 | 081 | Võ Công | Năm | 05/01/85 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 82 | 082 | Nguyễn Hồng | Ngọc | 28/08/86 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 6.0 | 8.5 | 7.0 | 7.2 | 7.0 | Khá | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 83 | 083 | Nguyễn Hồng | Nguyên | 03/02/85 | H. Yên Thành - Nghệ An | 8.0 | 8.5 | 8.0 | 8.2 | 7.2 | Khá | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 84 | 084 | Trần Văn | Nguyên | 25/11/84 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 9.5 | 9.5 | 8.0 | 9.0 | 7.0 | Trung bình | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 85 | 085 | Cao Thành | Nhân | 20/04/84 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 7.5 | 6.5 | 5.0 | 6.3 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 86 | 086 | Hoàng Tấn | Phát | 30/06/84 | Tp. Đà Nẵng | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 7.0 | 7.1 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 87 | 087 | Nguyễn Minh | Phúc | 14/08/85 | Tp. Đà Nẵng | 6.5 | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 6.9 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 88 | 088 | Lê Kim | Phương | 27/02/85 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 6.5 | 8.5 | 8.0 | 7.7 | 7.2 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 89 | 089 | Võ Văn | Phương | 08/08/85 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 5.5 | 6.0 | 5.0 | 5.5 | 6.1 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 90 | 090 | Đoàn Anh | Quốc | 13/12/85 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 6.5 | 6.0 | 5.0 | 5.8 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 91 | 091 | Võ Hữu | Sanh | 02/12/85 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 7.5 | 7.0 | 9.0 | 7.8 | 6.6 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 92 | 092 | Nguyễn Văn | Sỹ | 04/06/85 | H. Thăng Bình - Quảng Nam | 8.0 | 7.5 | 6.0 | 7.2 | 7.0 | Khá | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 93 | 093 | Phan Thanh | Tâm | 01/10/84 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 8.0 | 6.5 | 9.0 | 7.8 | 7.0 | Khá | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 94 | 094 | Lê Trọng | Tấn | 28/03/85 | H. Phú Lộc - Thừa Thiên-Huế | 5.0 | 6.5 | 7.0 | 6.2 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 95 | 095 | Hồ Minh | Tây | 11/10/84 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 9.0 | 6.5 | 10.0 | 8.5 | 6.5 | Trung bình | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 96 | 096 | Nguyễn Thái | Thanh | 20/04/85 | Tx. Đông Hà - Quảng Trị | 4.0 | 6.5 | 7.0 | 5.8 | 6.4 | Trung bình | Không TN | 04THĐ2 | K | |||
| 97 | 097 | Nguyễn Trung | Thành | 04/02/83 | Tx. Đông Hà - Quảng Trị | 4.0 | 7.0 | 6.0 | 5.7 | 6.6 | Trung bình | Không TN | 04THĐ2 | K | |||
| 98 | 098 | Lê Đức | Thọ | 30/12/84 | H. Hòa Vang - Tp. Đà Nẵng | 6.0 | 7.0 | 9.0 | 7.3 | 6.8 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 99 | 099 | Nguyễn Đức | Thọ | 18/05/85 | H. Đức Thọ - Hà Tĩnh | 4.5 | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 6.0 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | K | |||
| 100 | 100 | Trịnh Minh | Thự | 20/11/85 | H. Duy Xuyên - Quảng Nam | 7.5 | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 6.9 | Trung bình | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 101 | 101 | Nguyễn Văn | Tình | 01/03/85 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.7 | 6.5 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 102 | 102 | Trần Văn | Trung | 03/03/83 | Tp. Đà Nẵng | 9.5 | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 7.2 | Khá | Giỏi | 04THĐ2 | D | |||
| 103 | 103 | Nguyễn Hải | Trường | 14/12/85 | H. Kỳ Anh - Hà Tĩnh | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.7 | 6.2 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 104 | 104 | Trà Thanh | Tú | 02/02/80 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 6.5 | 6.0 | 6.0 | 6.2 | 6.4 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 105 | 105 | Nguyễn Đình | Tuấn | 05/05/85 | Tp. Đà Nẵng | 6.5 | 7.5 | 7.0 | 7.0 | 6.2 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 106 | 106 | Nguyễn Thanh | Tuấn | 30/08/85 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 6.0 | 7.5 | 6.0 | 6.5 | 6.1 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 107 | 107 | Nguyễn Văn | Tý | 20/03/84 | H. Núi Thành - Quảng Nam | 5.0 | 7.0 | 5.0 | 5.7 | 6.7 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 108 | 108 | Nguyễn Thế | Viên | 04/06/83 | H. Đại Lộc - Quảng Nam | 6.5 | 6.5 | 10.0 | 7.7 | 6.3 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| 109 | 109 | Đinh Thế | Vũ | 19/02/84 | Q. Liên Chiểu - Tp. Đà Nẵng | 6.5 | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 6.8 | Trung bình | Khá | 04THĐ2 | D | |||
| 110 | 110 | Đặng Khánh | Ý | 02/11/86 | H. Điện Bàn - Quảng Nam | 6.0 | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 7.1 | Trung bình | Trung bình | 04THĐ2 | D | |||
| CÁN BỘ NHẬP ĐIỂM | KT. TRƯỞNG PHÒNG ĐT- CTHSSV | ||||||||||||||||
| PHÓ PHÒNG | |||||||||||||||||
| Nguyễn Thị Kiều Trang | Lê Thị Xuân Thanh | Trần Nguyễn Ngọc Anh | |||||||||||||||